natural selection

natural selection

Natural selection favors the moths with better camouflage.

Định nghĩa

Danh từ: - Chọn lọc tự nhiên: "natural selection" một quá trình tự nhiên trong tiến hóa, trong đó các sinh vật đặc điểm thích nghi tốt nhất với môi trường sống khả năng sống sót sinh sản cao hơn, dẫn đến sự thay đổi dần dần của quần thể qua nhiều thế hệ.

dụ sử dụng
  • (Chọn lọc tự nhiên động lực thúc đẩy sự tiến hóa của các loài.)
  • (Thuyết chọn lọc tự nhiên của Darwin giải thích cách hươu cao cổ tiến hóa chiếc cổ dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by natural selection": thông qua quá trình chọn lọc tự nhiên.

    • The peppered moth changed color by natural selection during the Industrial Revolution. (Bướm đêm tiêu đã thay đổi màu sắc thông qua chọn lọc tự nhiên trong cuộc Cách mạng Công nghiệp.)
  • "natural selection acts on": chọn lọc tự nhiên tác động lên.

    • Natural selection acts on genetic variation within a population. (Chọn lọc tự nhiên tác động lên sự biến dị di truyền trong một quần thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Selective pressure (n): áp lực chọn lọc (các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến sự sống sót sinh sản).

    • Predators create selective pressure on prey populations. (Động vật ăn thịt tạo ra áp lực chọn lọc lên quần thể con mồi.)
  • Artificial selection (n): chọn lọc nhân tạo (do con người chủ động chọn giống).

    • Domestic dogs are a product of artificial selection. (Chó nhà sản phẩm của chọn lọc nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
  • Survival of the fittest: sự sống sót của kẻ thích nghi nhất (thuật ngữ thường dùng thay thế cho chọn lọc tự nhiên).
  • Evolutionary process: quá trình tiến hóa (mang nghĩa rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Select for: chọn lọc (một đặc điểm).

    • The environment selects for individuals with better camouflage. (Môi trường chọn lọc những cá thể khả năng ngụy trang tốt hơn.)
  • Adapt to: thích nghi với.

    • Species adapt to their environment through natural selection. (Các loài thích nghi với môi trường của chúng thông qua chọn lọc tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • Natural selection at work: sự chọn lọc tự nhiên đang hoạt động.
    • The rapid evolution of antibiotic resistance in bacteria is natural selection at work. (Sự tiến hóa nhanh chóng của vi khuẩn kháng kháng sinh sự chọn lọc tự nhiên đang hoạt động.)